Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 29.90  GT GD (tỷ) 95.56  Giá bình quân 29.74  Room 172,044,800
Cao nhất 29.90  Cao 52 tuần 110.00  P/E 5.64  Current room 9,365,400 
Thấp nhất 28.80  Thấp 52 tuần 24.90  P/B 1.09  SL CP ĐLH 351,111,742 
Khối lượng 3,213,240  Vốn hóa (tỷ) 10,498.24  EPS 5304.09  Thư giá 27,331.85 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn  
  Tên quốc tế SaiGon Securities Inc  
  Vốn điều lệ 3,511,117,420,000 đồng  
  Địa chỉ 180-182 Nguyễn Công Trứ, quận 1 Thành phố HCM, Việt Nam  
  Điện thoại +84 (8) 821-8567  
  Số fax +84 (8) 821-3867  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Nguyễn Duy Hưng Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Duy Hưng Tổng Giám đốc
Nguyễn Văn Khải Trưởng ban kiểm soát
Nguyễn Hồng Nam Ủy viên HĐQT
Tatsuoka Toyoji Ủy viên HĐQT
Ngô Văn Điềm Ủy viên HĐQT
Gilles Planté Ủy viên HĐQT
Đặng Phong Lưu Thành viên Ban kiểm soát
Hồ Thị Hương Trà Thành viên Ban kiểm soát
Nguyễn Hồng Nam Phó TGĐ
Nguyễn Thị Thanh Hà Giám đốc tài chính
Bùi Thế Tân Giám đốc
Nguyễn Quang Bảo Giám đốc
Nguyễn Hoài Anh Giám đốc điều hành
Hoàng Thị Minh Thủy Kế toán trưởng
Australia and New Zealand Banking Group Limited (ANZ) Ủy viên HĐQT
Daiwa Securities Group Inc Ủy viên HĐQT
Công ty cùng ngành Tài chính
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AGR 13.10 + 3.97% 7.39 1.82 1,572.00
APG 14.50 + 5.07% 0.00 0.00 0.00
API 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
APS 15.90 + 6.00% 0.00 0.00 0.00
AVS 11.60 + 6.42% 0.00 0.00 0.00
BVS 23.00 + 5.02% 5.93 0.97 0.00
CLS 10.60 + 0.95% 0.00 0.00 0.00
CTS 12.40 + 6.90% 9.48 1.63 0.00
HBS 20.70 + 1.97% 0.00 0.00 0.00
HCM 37.50 + 4.75% 5.32 1.13 2,246.90
HPC 12.40 + 5.08% 28.31 0.78 0.00
KLS 16.20 + 5.19% 3.89 1.20 0.00
MSN 48.00 + 3.23% 0.00 0.00 22,867.19
ORS 11.30 + 5.61% 0.00 0.00 0.00
PHS 11.20 + 4.67% 0.00 0.00 0.00
PSI 15.70 + 6.80% 0.00 0.00 0.00
PVF 22.80 + 0.44% 22.52 1.72 11,400.00
SBS 26.40 + 4.76% 0.00 0.00 0.00
SHS 17.70 + 4.73% 8.58 1.75 0.00
SME 25.60 + 5.79% 0.00 0.00 0.00
SVS 12.50 + 4.17% 0.00 0.00 0.00
TAS 11.40 + 4.59% -7.85 1.21 0.00
VDS 13.20 + 2.33% 0.00 0.00 0.00
VIG 13.20 + 5.60% 11.18 1.41 0.00
VIX 14.30 + 4.38% 12.20 -78.85 0.00
VND 26.20 + 5.65% 0.00 0.00 0.00
WSS 15.30 + 5.52% 3.83 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 29/03/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 44.64%
Sở hữu khác 55.36%
Ngành nghề kinh doanh
    Chứng khoán: - Môi giới chứng khoán. - Tư vấn đầu tư chứng khoán và lưu ký chứng khoán. - Tự doanh chứng khoán. - Bảo lãnh phát hành chứng khoán. 

    Quản lý quỹ: - Quản lý quỹ đầu tư: huy đồng và quản lý quỹ thành viên trong nước và nước ngoài - Quản lý danh mục đầu tư: ủy thác quản lý danh mục đầu tư, ủy thác đầu tư theo chỉ định, quản lý tiền tệ - Các dịch vụ khác: cung cấp báo cáo phân tích thị trường, ngành, lãi suất, tư vấn tài chính doanh nghiệp, hỗ trợ kiến thức đầu tư.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh