Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 36.10  GT GD (tỷ) 0.00  Giá bình quân 36.36  Room 4,092,400
Cao nhất 39.70  Cao 52 tuần 46.00  P/E 0.00  Current room 4,090,000 
Thấp nhất 36.10  Thấp 52 tuần 24.00  P/B 3.12  SL CP ĐLH 8,351,857 
Khối lượng 110  Vốn hóa (tỷ) 301.50  EPS 0.00  Thư giá 11,579.62 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty cổ phần Kho Vận Miền Nam  
  Tên quốc tế South Logistics JSC  
  Vốn điều lệ 83,518,570,000 đồng  
  Địa chỉ 1B Hoàng Diệu, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh  
  Điện thoại +84 (8) 3825-3009  
  Số fax +84 (8) 3826-6593  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Hoàng Quyến Chủ tịch HĐQT
Đoàn Thị Đông Phó Chủ tịch HĐQT
Trần Huy Hiền Ủy viên HĐQT
Tô Hải Ủy viên HĐQT
Nguyễn Thế Vinh Ủy viên HĐQT
Hoàng Quyến Tổng Giám đốc
Đoàn Thị Đông Phó TGĐ
Trần Huy Hiền Phó TGĐ
Trần Mạnh Đức Phó TGĐ
Phan Đình Bội Trưởng ban kiểm soát
Trần Văn Đức Thành viên Ban kiểm soát
Võ Sáng Xuân Vinh Thành viên Ban kiểm soát
Trương Văn Thuần Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành Giao thông Vận tải
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
DDM 9.10 + 4.60% 155.82 0.91 111.42
DL1 21.40 -3.60% 0.00 2.81 0.00
DVP 38.20 + 3.24% 9.00 2.56 764.00
DXP 52.90 + 0.57% 4.54 2.24 0.00
GMD 37.50 + 3.59% 5.51 0.73 1,781.25
HCT 28.00 + 3.70% 17.70 1.49 0.00
HDO 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HMH 27.30 + 4.60% 0.00 0.00 0.00
HPL 20.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTV 45.20 0.00% 18.30 2.28 425.59
ILC 18.50 + 2.78% -23.58 0.66 0.00
MAC 15.40 + 6.94% 16.38 0.95 0.00
MHC 7.90 + 3.95% -3.30 0.81 107.09
PCT 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PDN 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PGT 12.70 + 3.25% 21.51 1.20 0.00
PJC 25.80 -33.85% 6.08 1.08 0.00
PJT 11.00 + 3.77% 11.65 0.95 92.40
PMM 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PSP 9.70 + 1.04% 0.00 0.00 0.00
PTH 50.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTS 31.10 + 4.36% 8.79 1.64 0.00
PTT 10.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PVT 13.30 + 3.91% 223.98 1.37 3,063.60
SBC 36.00 -1.10% 0.00 0.00 0.00
SFI 24.20 + 4.76% 5.99 1.31 200.62
SHC 9.70 + 5.43% -4.11 0.57 0.00
TCL 42.60 + 0.24% 8.39 2.49 724.20
TCO 10.60 -7.02% 0.00 0.00 0.00
TJC 17.80 + 5.33% 10.58 1.00 0.00
TMS 26.00 + 0.39% 5.53 0.78 343.52
VCV 13.00 + 6.56% 0.00 0.00 0.00
VFC 16.50 + 4.43% 14.19 1.20 329.61
VFR 28.50 + 6.34% 32.49 2.35 0.00
VGP 20.50 + 4.59% 5.42 0.88 0.00
VIP 14.80 + 4.96% 16.88 1.09 885.16
VNA 17.60 + 4.76% 17.64 1.13 352.00
VNL 15.70 + 3.29% 5.41 1.09 128.58
VNT 22.60 + 3.67% 5.99 1.59 0.00
VSC 67.00 + 0.75% 4.16 1.91 806.05
VSG 9.30 + 4.49% 2409.28 0.66 102.71
VSP 38.30 + 6.69% -3.97 1.25 0.00
VST 14.70 + 5.00% 9.79 1.24 588.00
VTO 11.00 + 3.77% 19.12 0.85 874.13
WTC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 31/03/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 100.00%
Ngành nghề kinh doanh
    •  Kinh doanh kho, bãi, cảng, nhà xưởng, cho thuê văn phòng làm việc;  •  Xếp dỡ, giao nhận hàng hóa; •  Dịch vụ đại lý vận tải bằng đường hàng không, đường biển, đường bộ, đường sắt, vận tải đa phươngthức. •  Đại lý tàu biển, môi giới hàng hải, dịch vụ logistics, dịch vụ thủ tục hải quan; •  Kinh doanh kho ngoại quan CFS (gom, phát hàng lẻ), ICD (Cảng thông quan nội địa), trung tâm phân phối (logistics center).          •  Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm dầu nhờn; kinh doanh bán buôn, bán lẻ xăng dầu, dầu nhớt cácloại.   •  Kinh doanh vật tư thiết bị vận tải, kho, bốc xếp và giao nhận.  
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh